decrepitude

/dɪˈkrɛpəˌtuːd/
danh từ
  • Tình trạng già yếu, tình trạng hom hem, tình trạng lụ khụ.
  • Tình trạng hư nát, tình trạng đổ nát.
Danh từ
  1. Tình trạng xuống cấp, hao mòn do tuổi tác hoặc sử dụng lâu ngày.
    The state of being decrepit or worn out from age or long use.
    Từ đồng nghĩa:cobwebbinessdecrepitnesshoariness
🎬 Nghe “decrepitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish