decrepitude

/dɪˈkrɛpəˌtuːd/
danh từ
  • Tình trạng già yếu, tình trạng hom hem, tình trạng lụ khụ.
  • Tình trạng hư nát, tình trạng đổ nát.
🎬 Nghe “decrepitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish