dedicate

/ˈdɛdɪˌkeɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ)
  • đề tặng (sách...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khánh thành, khai mạc