dedicate

/ˈdɛdɪˌkeɪt/
động từ
  • Cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ).
  • Đề tặng (sách... ).
  • Khánh thành, khai mạc.
🎬 Nghe “dedicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish