deep
/dip/tính từ
- Sâu.
- Khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm.
- Sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm.
- Ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào.
- Trầm.
- Sẫm, thẫm, thắm (màu sắc).
- Vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)...
- Khôn ngoan, láu, ranh mãnh.
phó từ
- Sâu.
- Muộn, khuya.
- Nhiều.
danh từ
- (the deep) biển cả.
- đáy sâu (của đại dương).
- Vực thẳm, vực sâu.
- Nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm.
- Giữa.
Tính từ
- (về khoảng cách hoặc vị trí; cũng có nghĩa bóng) Mở rộng, vươn tới hoặc định vị xa một điểm tham chiếu, đặc biệt là hướng xuống dưới.(of distance or position; also figurative) Extending, reaching or positioned far from a point of reference, especially downwards.
- (trí tuệ, xã hội) Phức tạp, liên quan.(intellectual, social) Complex, involved.
- (âm thanh, giọng nói) Giọng trầm.(sound, voice) Low in pitch.She has a very deep contralto voice.Cô ấy có chất giọng trầm rất trầm.
- (về màu sắc hoặc hương vị) Độ bão hòa cao; giàu có.(of a color or flavour) Highly saturated; rich.That's a very deep shade of blue.Đó là một màu xanh rất đậm.
Trạng từ
- Xa, đặc biệt là xuyên qua một cái gì đó hoặc vào một cái gì đó, về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.Far, especially far down through something or into something, physically or figuratively.The ogre lived in a cave deep underground.Yêu tinh sống trong một hang động sâu dưới lòng đất.
- (cũng sâu sắc) Một cách sâu sắc, không hời hợt.(also deeply) In a profound, not superficial, manner.I thought long and deep.Tôi đã suy nghĩ rất lâu và sâu sắc.
- (cũng sâu sắc) Với khối lượng lớn.(also deeply) In large volume.breathe deep, drink deepthở sâu, uống sâu
- (thể thao) Quay lại mục tiêu, đường cơ sở hoặc tương tự của chính mình.(sports) Back towards one's own goal, baseline, or similar.He's normally a midfield player, but today he's playing deep.Bình thường anh ấy là một cầu thủ tiền vệ nhưng hôm nay anh ấy lại chơi lùi sâu.
Danh từ
- (văn học, với "the") Phần sâu của hồ, biển, v.v.(literary, with "the") The deep part of a lake, sea, etc.creatures of the deepsinh vật của vực sâu
- (với “the”) Biển, đại dương.(with "the") The sea, the ocean.
- Hố sâu hay hố sâu, giếng nước; một vực thẳm.A deep hole or pit, a water well; an abyss.
- Một phần sâu sắc hoặc trong cùng của một cái gì đó nói chung.A deep or innermost part of something in general.
Động từ
- (từ lóng, MLE, bắc cầu) Suy nghĩ quá nhiều; được coi là sâu sắc hơn (“sâu sắc hơn, có ý nghĩa hơn”) so với thực tế.(slang, MLE, transitive) To overthink; to treat as being deeper (“more profound, significant”) than in reality.― Ugh, why are these road markings so awfully arranged? ― Quit deeping it bro, just drive, innit.– Ối, sao mấy vạch kẻ đường này bố trí kì cục thế nhỉ? ― Thôi đi anh, cứ lái đi, vốn dĩ.
- (từ lóng, MLE, bắc cầu) Nghĩ tới, đặc biệt sâu sắc (“sâu sắc”); để xem xét.(slang, MLE, transitive) To think about, especially deeply (“profoundly”); to consider.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish