deepen
/ˈdiːpən/động từ
- Làm sâu hơn; đào sâu thêm.
- Làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm... ).
- Làm đậm thêm (màu sắc).
- Làm trầm thêm (giọng nói).
- Sâu thêm.
- Sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn.
- Đậm thêm (màu sắc).
- Trầm hơn nữa (giọng nói).
Động từ
- (thông tục) Làm sâu sắc hơn hoặc sâu sắc hơn(transitive) To make deep or deeperThey deepened the well by 200 feet.Họ đào giếng sâu thêm 200 feet.Từ đồng nghĩa:depthen
- (ngoại động) Làm cho đậm hơn hoặc mãnh liệt hơn; làm tối đi(transitive) To make darker or more intense; to darkenThe event deepened the prevailing gloom.Sự kiện này càng làm sâu sắc thêm sự u ám đang thịnh hành.Từ đồng nghĩa:depthen
- (ngoại động) Làm sâu sắc hơn hoặc cảm động hơn; tăng mức độ(transitive) To make more poignant or affecting; to increase in degreeNews of her death deepened my sorrow.Tin tức về cái chết của cô ấy càng làm nỗi buồn của tôi sâu sắc hơn.Từ đồng nghĩa:depthen
- (ngoại động) Làm trầm giọng(transitive) To make lower in toneThe tuner deepened the tone of the organ.Bộ chỉnh âm làm sâu sắc thêm âm sắc của đàn organ.Từ đồng nghĩa:depthen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deepen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish