deepen

/ˈdiːpən/
động từ
  • Làm sâu hơn; đào sâu thêm.
  • Làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm... ).
  • Làm đậm thêm (màu sắc).
  • Làm trầm thêm (giọng nói).
  • Sâu thêm.
  • Sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn.
  • Đậm thêm (màu sắc).
  • Trầm hơn nữa (giọng nói).
Động từ
  1. (thông tục) Làm sâu sắc hơn hoặc sâu sắc hơn
    (transitive) To make deep or deeper
    They deepened the well by 200 feet.
    Họ đào giếng sâu thêm 200 feet.
    Từ đồng nghĩa:depthen
  2. (ngoại động) Làm cho đậm hơn hoặc mãnh liệt hơn; làm tối đi
    (transitive) To make darker or more intense; to darken
    The event deepened the prevailing gloom.
    Sự kiện này càng làm sâu sắc thêm sự u ám đang thịnh hành.
    Từ đồng nghĩa:depthen
  3. (ngoại động) Làm sâu sắc hơn hoặc cảm động hơn; tăng mức độ
    (transitive) To make more poignant or affecting; to increase in degree
    News of her death deepened my sorrow.
    Tin tức về cái chết của cô ấy càng làm nỗi buồn của tôi sâu sắc hơn.
    Từ đồng nghĩa:depthen
  4. (ngoại động) Làm trầm giọng
    (transitive) To make lower in tone
    The tuner deepened the tone of the organ.
    Bộ chỉnh âm làm sâu sắc thêm âm sắc của đàn organ.
    Từ đồng nghĩa:depthen
🎬 Nghe “deepen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish