deepen
/ˈdiːpən/động từ
- Làm sâu hơn; đào sâu thêm.
- Làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm... ).
- Làm đậm thêm (màu sắc).
- Làm trầm thêm (giọng nói).
- Sâu thêm.
- Sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn.
- Đậm thêm (màu sắc).
- Trầm hơn nữa (giọng nói).
🔗 Tra thêm tại
