default
/dɪˈfɑːlt/danh từ
- Sự thiếu, sự không có, sự không đủ.
- Sự vắng mặt (không ra hầu toà).
- Sự bỏ cuộc.
động từ
- Không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà).
- Không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn.
- Bỏ cuộc.
- Xử vắng mặt.
Danh từ
- (tài chính) Tình trạng không thực hiện được nghĩa vụ.(finance) The condition of failing to meet an obligation.He failed to make payments on time, and he is now in default.
- (tài chính) Điều kiện là một nghĩa vụ chưa được đáp ứng.(finance) The condition of being an obligation that has not been met.The deadline has passed, so the debt is now in default.
- (điện tử, máy tính) các cài đặt lập trình phần mềm gốc do nhà máy đặt ra(electronics, computing) the original software programming settings as set by the factory
- Một tổn thất phát sinh do không cạnh tranh.A loss incurred by failing to compete.The team's three losses include one default.
Động từ
- (Nội động) Không thực hiện được nghĩa vụ.(intransitive) To fail to meet an obligation.
- (Nội động) Thua cuộc thi do không thi đấu.(intransitive) To lose a competition by failing to compete.If you refuse to wear a proper uniform, you will not be allowed to compete and will default this match.Từ đồng nghĩa:forfeit
- (hai chiều, tính toán) Giả sử một giá trị khi không có giá trị nào được đưa ra; để giả định một giá trị hoặc tiêu chuẩn dự kiến.(ambitransitive, computing) To assume a value when none was given; to presume a tentative value or standard.If you don't specify a color, it defaults to red.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “default” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish