default
/dɪˈfɑːlt/danh từ
- Sự thiếu, sự không có, sự không đủ.
- Sự vắng mặt (không ra hầu toà).
- Sự bỏ cuộc.
động từ
- Không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà).
- Không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn.
- Bỏ cuộc.
- Xử vắng mặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “default” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish