defeat

/dɪˈfit/
danh từ
  • Sự thất bại (của một kế hoạch... ); sự tiêu tan (hy vọng... ).
  • Sự thua trận, sự bại trận.
  • Sự đánh bại, sự hạ gục (kẻ thù).
  • Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
động từ
  • Đánh thắng, đánh bại.
  • Làm thất bại (một kế hoạch... ); làm tiêu tan (hy vọng... ).
  • Sự thua trận, sự bại trận.
  • Sự đánh bại (kẻ thù).
  • Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
  • Huỷ bỏ, thủ tiêu.
Động từ
  1. (thông tục) Vượt qua trong trận chiến hoặc cuộc thi.
    (transitive) To overcome in battle or contest.
    Wellington defeated Napoleon at Waterloo.
    Wellington đánh bại Napoléon tại Waterloo.
    Từ đồng nghĩa:vanquishovercomebeatbring downconvince
  2. (ngoại động) Làm giảm đi sức mạnh của.
    (transitive) To reduce, to nothing, the strength of.
    Từ đồng nghĩa:vanquishovercomebeatbring downconvince
  3. (thông tục) Vô hiệu hóa
    (transitive) To nullify
    Từ đồng nghĩa:vanquishovercomebeatbring downconvince
  4. Để ngăn chặn (cái gì đó) đạt được.
    To prevent (something) from being achieved.
    Từ đồng nghĩa:vanquishovercomebeatbring downconvince
Danh từ
  1. Hành động hoặc trường hợp bị đánh bại, bị vượt qua hoặc bị đánh bại; một sự mất mát.
    The act or instance of being defeated, of being overcome or vanquished; a loss.
    Licking their wounds after a temporary defeat, they planned their next move.
    Liếm vết thương sau thất bại tạm thời, họ lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.
  2. Hành động hoặc trường hợp đánh bại, vượt qua, đánh bại.
    The act or instance of defeating, of overcoming, vanquishing.
    The inscription records her defeat of the country's enemies in a costly war.
    Dòng chữ ghi lại sự thất bại của cô trước kẻ thù của đất nước trong một cuộc chiến tốn kém.
  3. Thất vọng (do ngăn cản thành công), cản trở; (luật) sự vô hiệu hóa.
    Frustration (by prevention of success), stymieing; (law) nullification.
  4. (Từ cũ) Sự phá hủy, sự đổ nát.
    (obsolete) Destruction, ruin.
🎬 Nghe “defeat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish