defect

/ˈdiːˌfɛkt/
danh từ
  • Thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm.
  • Sự hụt; độ hụt.
  • Số khuyết, góc khuyết.
động từ
  • Đào ngũ; bỏ đi theo địch; bỏ đảng; (tôn giáo) bỏ đạo, bội giáo.
Danh từ
  1. Một lỗi hoặc trục trặc.
    A fault or malfunction.
    a defect in the ear or eye; a defect in timber or iron; a defect of memory or judgment
    khiếm khuyết ở tai hoặc mắt; khiếm khuyết ở gỗ hoặc sắt; một khiếm khuyết về trí nhớ hoặc khả năng phán đoán
  2. Số lượng hoặc số lượng mà bất cứ thứ gì bị thiếu hụt.
    The quantity or amount by which anything falls short.
  3. (toán học) Phần mà một con số hoặc số lượng còn thiếu hoặc thiếu.
    (mathematics) A part by which a figure or quantity is wanting or deficient.
Động từ
  1. (nội động) Từ bỏ hoặc quay lưng lại; chấm dứt hoặc thay đổi lòng trung thành của một người, đặc biệt là từ một tổ chức quân sự hoặc đảng phái chính trị.
    (intransitive) To abandon or turn against; to cease or change one's loyalty, especially from a military organisation or political party.
  2. (Quân sự) Đào ngũ, chạy trốn khỏi trận chiến.
    (military) To desert one's army, to flee from combat.
  3. (Quân sự) Gia nhập quân địch.
    (military) To join the enemy army.
  4. (luật) Chạy trốn khỏi đất nước và xin tị nạn.
    (law) To flee one's country and seek asylum.

Chưa có góp ý cho “defect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “defect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish