defect
/ˈdiːˌfɛkt/danh từ
- Thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm.
- Sự hụt; độ hụt.
- Số khuyết, góc khuyết.
động từ
- Đào ngũ; bỏ đi theo địch; bỏ đảng; (tôn giáo) bỏ đạo, bội giáo.
Danh từ
- Một lỗi hoặc trục trặc.A fault or malfunction.a defect in the ear or eye; a defect in timber or iron; a defect of memory or judgmentkhiếm khuyết ở tai hoặc mắt; khiếm khuyết ở gỗ hoặc sắt; một khiếm khuyết về trí nhớ hoặc khả năng phán đoán
- Số lượng hoặc số lượng mà bất cứ thứ gì bị thiếu hụt.The quantity or amount by which anything falls short.
- (toán học) Phần mà một con số hoặc số lượng còn thiếu hoặc thiếu.(mathematics) A part by which a figure or quantity is wanting or deficient.
Động từ
- (nội động) Từ bỏ hoặc quay lưng lại; chấm dứt hoặc thay đổi lòng trung thành của một người, đặc biệt là từ một tổ chức quân sự hoặc đảng phái chính trị.(intransitive) To abandon or turn against; to cease or change one's loyalty, especially from a military organisation or political party.
- (Quân sự) Đào ngũ, chạy trốn khỏi trận chiến.(military) To desert one's army, to flee from combat.
- (Quân sự) Gia nhập quân địch.(military) To join the enemy army.
- (luật) Chạy trốn khỏi đất nước và xin tị nạn.(law) To flee one's country and seek asylum.
Chưa có góp ý cho “defect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish