defective
/dɪˈfɛktɪv/tính từ
- Có thiếu sót, có nhược điểm; có tật xấu, có khuyết điểm; kém, không hoàn toàn.
- Khuyết điểm.
danh từ
- Người có tật.
- Động từ khuyết thiếu.
Tính từ
- Có một hoặc nhiều khuyết tật.Having one or more defects.Từ đồng nghĩa:faulty
- (ngữ pháp, của từ vựng, đặc biệt là động từ) Thiếu một số hình thức; ví dụ: chỉ có một thì hoặc chỉ có thể sử dụng được ở ngôi thứ ba.(grammar, of a lexeme, especially a verb) Lacking some forms; e.g., having only one tense or being usable only in the third person.
- (Ngữ pháp tiếng Ả Rập, của động từ) Có gốc có phụ âm cuối yếu (ي, و, hoặc ء).(Arabic grammar, of a verb) Having a root whose final consonant is weak (ي, و, or ء).
- (chính tả, của chữ viết) Không có khả năng thể hiện tất cả sự khác biệt về âm vị của ngôn ngữ được sử dụng để viết.(orthography, of a script) Not capable of representing all the phonemic distinctions of a language it is used to write.
Trạng từ
- (chủ yếu là chữ viết abjad) Không có matres lectionis (chữ cái chỉ nguyên âm) được viết ra.(chiefly of abjad script) Without matres lectionis (letters indicating vowels) written out.
Danh từ
- Người hoặc vật được cho là có khiếm khuyết.A person or thing considered to be defective.
- (chủ yếu là chữ viết abjad) Một từ được viết không có matres lectionis (các chữ cái chỉ nguyên âm).(chiefly of abjad script) A word written without matres lectionis (letters indicating vowels).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish