defence
/dɪˈfɛns/danh từ
- Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại.
- Sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ.
- , (số nhiều) công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ.
- Lời cãi, lời biện hộ; sự bào chữa, sự biện hộ.
Danh từ
- Hành động phòng thủ, bảo vệ khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc thương tích.The action of defending, of protecting from attack, danger or injury.
- Một cái gì đó được sử dụng để chống lại các cuộc tấn công.Something used to oppose attacks.
- Một lập luận ủng hộ hoặc biện minh cho điều gì đó.An argument in support or justification of something.
- (các môn thể thao đồng đội) Một chiến lược và chiến thuật được sử dụng để ngăn cản đội kia ghi bàn; trái ngược với hành vi phạm tội.(team sports) A strategy and tactics employed to prevent the other team from scoring; contrasted with offence.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Cung cấp biện pháp phòng vệ; để củng cố.(obsolete, transitive) To furnish with defences; to fortify.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “defence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish