Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
defence
/dɪˈfɛns/
danh từ
Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại.
Sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ.
, (số nhiều) công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ.
Lời cãi, lời biện hộ; sự bào chữa, sự biện hộ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing