defer

/dɪˈfɚ/
động từ
  • Hoãn, trì hoãn, để chậm lại.
  • Hoãn quân địch.
  • Theo, chiều theo, làm theo.
🎬 Nghe “defer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish