definition

/ˌdɛfəˈnɪʃən/
danh từ
  • Sự định nghĩa, lời định nghĩa.
  • Sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới... ).
  • Sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh).
Danh từ
  1. (ngữ nghĩa, từ điển học) Tuyên bố về ý nghĩa của một từ, nhóm từ, ký hiệu hoặc ký hiệu; đặc biệt là định nghĩa từ điển.
    (semantics, lexicography) A statement of the meaning of a word, word group, sign, or symbol; especially, a dictionary definition.
    Your definition of "elephant" needs to be more precise than "a big animal with large ears".
    Định nghĩa của bạn về "con voi" cần phải chính xác hơn "một loài động vật to lớn có đôi tai lớn".
    Từ đồng nghĩa:definitionmeaning
  2. (thường đi kèm với mạo từ xác định the) Một ví dụ rõ ràng phù hợp với định nghĩa trong từ điển hoặc sách giáo khoa.
    (usually with the definite article the) A clear instance conforming to the dictionary or textbook definition.
    Baroque is a good game, but only for a very narrow subset of the gaming audience. It is the very definition of a niche title.
    Baroque là một trò chơi hay nhưng chỉ dành cho một nhóm nhỏ đối tượng chơi game. Đó chính là định nghĩa của một tiêu đề thích hợp.
    Từ đồng nghĩa:definitionmeaning
  3. Một tuyên bố thể hiện bản chất thiết yếu của một cái gì đó; công thức
    A statement expressing the essential nature of something; formulation
    Từ đồng nghĩa:definitionmeaning
  4. Hành động hoặc quá trình xác định.
    The action or process of defining.
    Từ đồng nghĩa:definitionmeaning
🎬 Nghe “definition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish