Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
definition
/ˌdɛfəˈnɪʃən/
danh từ
Sự định nghĩa, lời định nghĩa.
Sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới... ).
Sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing