defy

/dɪˈfaɪ/
động từ
  • Thách, thách thức, thách đố.
  • Bất chấp, coi thường, không tuân theo.
  • Gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả.
Động từ
  1. (ngoại động) Thách thức (ai đó) hoặc dũng cảm (mối nguy hiểm hoặc sự phản đối).
    (transitive) To challenge (someone) or brave (a hazard or opposition).
    to defy an enemy; to defy the power of a magistrate; to defy the arguments of an opponent; to defy public opinion
    thách thức kẻ thù; thách thức quyền lực của quan tòa; thách thức lý lẽ của đối thủ; thách thức dư luận
  2. (Động) Từ chối vâng lời.
    (transitive) To refuse to obey.
    If you defy your teacher you may end up in detention.
    Nếu bạn thách thức giáo viên của mình, bạn có thể bị giam giữ.
  3. Không tuân theo hoặc tuân theo một khuôn mẫu, một bộ quy tắc hoặc kỳ vọng nào đó.
    To not conform to or follow a pattern, set of rules or expectations.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Từ bỏ hoặc hủy bỏ mọi ràng buộc liên kết, đức tin hoặc nghĩa vụ với; từ chối, từ chối hoặc từ bỏ.
    (transitive, obsolete) To renounce or dissolve all bonds of affiance, faith, or obligation with; to reject, refuse, or renounce.
    1603-1625, Beaumont and Fletcher For thee I have defied my constant mistress.
    1603-1625, Beaumont và Fletcher Vì ngươi, tôi đã thách thức người tình chung thủy của mình.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một thử thách.
    (obsolete) A challenge.
🎬 Nghe “defy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish