defy

/dɪˈfaɪ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • thách, thách thức, thách đố
  • bất chấp, coi thường, không tuân theo
  • gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả