delaying
/dɪˈleɪɪŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "delaying". Phiên âm /dɪˈleɪɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "delaying" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "delaying". Phiên âm /dɪˈleɪɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "delaying" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.