delicacy

/ˈdɛlɪkəsi/
danh từ
  • Sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự thanh tao; vẻ thanh tú.
  • Sự yếu đuối, sự mỏng manh; trạng thái mảnh khảnh, trạng thái mảnh dẻ.
  • Sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại.
  • Sự tế nhị, sự khó xử.
  • Sự lịch thiệp, sự nhã nhặn.
  • Tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm (người... ); tính nhạy (cân, la bàn... ).
  • Đồ ăn ngon, đồ ăn quý, cao lương mỹ vị.
Danh từ
  1. Chất lượng của sự tinh tế.
    The quality of being delicate.
  2. Một thứ gì đó hấp dẫn, thường là một món ăn vừa miệng, đặc biệt là một món ăn chọn lọc của một nền văn hóa nào đó gợi lên sự hiếm có và tinh tế.
    Something appealing, usually a pleasing food, especially a choice dish of a certain culture suggesting rarity and refinement.
    a Chinese delicacy
    một món ngon của Trung Quốc
    Từ đồng nghĩa:ambrosia
  3. Độ mịn hoặc sự sang trọng của kết cấu hoặc hình thức bên ngoài.
    Fineness or elegance of construction or appearance.
  4. Suy yếu về sức khỏe hoặc thể lực.
    Frailty of health or fitness.
🎬 Nghe “delicacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish