delicate
/ˈdɛlɪkət/tính từ
- Thanh nhã, thanh tú, thánh thú.
- Mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh... ).
- Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại.
- Tế nhị, khó xử.
- Lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ.
- Nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu).
- Nhạy cảm, thính, nhạy.
- Ngon; thanh cảnh.
- Nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu.
- Vui sướng, vui thích, khoái trí.
Tính từ
- Dễ dàng bị hư hỏng hoặc yêu cầu xử lý cẩn thận.Easily damaged or requiring careful handling.Those clothes are made from delicate lace.Những bộ quần áo đó được làm từ ren tinh tế.Từ đồng nghĩa:fragile
- Đặc trưng bởi một cấu trúc tốt hoặc đường mỏng.Characterized by a fine structure or thin lines.Her face was delicate.Khuôn mặt cô ấy thật thanh tú.Từ đồng nghĩa:fragile
- Dành cho sử dụng với các mặt hàng dễ vỡ.Intended for use with fragile items.Set the washing machine to the delicate cycle.Đặt máy giặt ở chế độ giặt nhẹ nhàng.Từ đồng nghĩa:fragile
- Tinh chế; dịu dàng; cẩn thận không xâm phạm hoặc xúc phạm; ân cần; nói về cách cư xử, hành vi hoặc cảm xúc.Refined; gentle; scrupulous not to trespass or offend; considerate; said of manners, conduct, or feelings.delicate behaviourhành vi tế nhịTừ đồng nghĩa:fragile
Danh từ
- Một loại quần áo mỏng manh, đặc biệt là đồ lót hoặc đồ lót.A delicate item of clothing, especially underwear or lingerie.Don't put that in with your jeans: it's a delicate!Đừng bỏ nó vào quần jean của bạn: nó rất tinh tế!
- (lỗi thời) Một sự lựa chọn thanh nhã; một món ngon.(obsolete) A choice dainty; a delicacy.
- (từ cũ) Người mảnh khảnh, sang trọng hoặc nhu nhược.(obsolete) A delicate, luxurious, or effeminate person.
- Một loài bướm đêm thuộc loài Mythimna vitellina.A moth of the species Mythimna vitellina.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish