delight

/dɪˈlaɪt/
danh từ
  • Sự vui thích, sự vui sướng.
  • Điều thích thú, niềm khoái cảm.
động từ
  • Làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê.
  • Thích thú, ham thích.