deliver

/dɪˈlɪvɚ/
động từ
  • Cứu, cứu khỏi, giải thoát.
  • Phân phát (thư), phân phối, giao (hàng).
  • Đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ.
  • Giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công).
  • Có công suất là (máy nước, máy điện... ); cung cấp (điện) cho (máy... ).
  • Dỡ, tháo... (ở khuôn ra).
Động từ
  1. Để thoát khỏi sự kiềm chế hoặc nguy hiểm.
    To set free from restraint or danger.
    The hostage was delivered from her captors and thus preserved from any danger.
    Con tin đã được giải thoát khỏi những kẻ bắt giữ và do đó được bảo vệ khỏi mọi nguy hiểm.
    Từ đồng nghĩa:freeliberaterelease
  2. (tiến trình) Các giác quan liên quan đến sự ra đời.
    (process) Senses having to do with birth.
    Từ đồng nghĩa:freelooseridoutbringutter
  3. Để giải phóng hoặc trút bỏ gánh nặng của bất cứ điều gì.
    To free from or disburden of anything.
    Từ đồng nghĩa:freelooseridoutbringutter
  4. Mang hoặc vận chuyển một cái gì đó đến đích của nó.
    To bring or transport something to its destination.
    deliver a package
    giao một gói hàng
    Từ đồng nghĩa:freelooseridoutbringutter
Tính từ
  1. (hiếm) Có khả năng, nhanh nhẹn, năng động.
    (rare) Capable, agile, or active.
🎬 Nghe “deliver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish