delivery
/dɪˈlɪvəri/danh từ
- Sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng.
- Cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến).
- Sự sinh đẻ.
- Sự ném, sự phóng, sự bắn (quả bóng, tên đạn... ); sự mở (cuộc tấn công); sự ban ra, sự truyền ra (lệnh).
- Sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng.
- Công suất (máy nước... ).
Danh từ
- Hành động truyền đạt một cái gì đó.The act of conveying something.The delivery was completed by four.Việc giao hàng đã được hoàn thành bởi bốn.
- Vật phẩm đã được chuyển tải.The item which has been conveyed.Your delivery is on the table.Giao hàng của bạn là trên bàn.Từ đồng nghĩa:consignment
- (y học, sản khoa) Hành động hoặc quá trình sinh nở của người mẹ.(medicine, obstetrics) The act or process of a mother giving birth.Near-synonyms: childbirth, parturitionTừ gần đồng nghĩa: sinh nở, sinh đẻ
- (Bóng chày) Động tác ném bóng.(baseball) A pitching motion.His delivery has a catch in it.Việc giao hàng của anh ấy có một điểm thu hút trong đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delivery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish