delivery

/dɪˈlɪvəri/
danh từ
  • Sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng.
  • Cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến).
  • Sự sinh đẻ.
  • Sự ném, sự phóng, sự bắn (quả bóng, tên đạn... ); sự mở (cuộc tấn công); sự ban ra, sự truyền ra (lệnh).
  • Sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng.
  • Công suất (máy nước... ).
Danh từ
  1. Hành động truyền đạt một cái gì đó.
    The act of conveying something.
    The delivery was completed by four.
    Việc giao hàng đã được hoàn thành bởi bốn.
  2. Vật phẩm đã được chuyển tải.
    The item which has been conveyed.
    Your delivery is on the table.
    Giao hàng của bạn là trên bàn.
    Từ đồng nghĩa:consignment
  3. (y học, sản khoa) Hành động hoặc quá trình sinh nở của người mẹ.
    (medicine, obstetrics) The act or process of a mother giving birth.
    Near-synonyms: childbirth, parturition
    Từ gần đồng nghĩa: sinh nở, sinh đẻ
    Từ đồng nghĩa:childbirthparturition
  4. (Bóng chày) Động tác ném bóng.
    (baseball) A pitching motion.
    His delivery has a catch in it.
    Việc giao hàng của anh ấy có một điểm thu hút trong đó.
🎬 Nghe “delivery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish