demand
/dɪˈmænd/danh từ
- Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu.
- Những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai).
động từ
- Đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải.
- Hỏi, hỏi gặng.
Danh từ
- Mong muốn mua hàng hóa và dịch vụ.The desire to purchase goods and services.Prices usually go up when demand exceeds supply.Giá thường tăng khi cầu vượt quá cung.Từ đồng nghĩa:imposition
- (kinh tế học) Lực lượng thị trường khiến người mua sẵn lòng và có khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ, được đo bằng số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ đó hiện có thể bán được ở bất kỳ mức giá nhất định nào; số tiền đó.(economics) The market force that causes buyers to be both willing and able to buy a good or service, as measured by the amount of that good or service that is currently salable at any given price point; the amount itself.Supply and demand ebb and flow in a complex interplay.Cung và cầu lên xuống trong một mối tương tác phức tạp.Từ đồng nghĩa:imposition
- Một yêu cầu mạnh mẽ cho một cái gì đó.A forceful claim for something.Modern society is responding to women's demands for equality.Xã hội hiện đại đang đáp ứng nhu cầu bình đẳng của phụ nữ.Từ đồng nghĩa:imposition
- Một yêu cầu.A requirement.His job makes many demands on his time.Công việc của anh ấy đặt ra nhiều yêu cầu về thời gian.Từ đồng nghĩa:imposition
Động từ
- Để yêu cầu một cách mạnh mẽ.To request forcefully.I demand to see the manager.Tôi yêu cầu được gặp người quản lý.
- Để yêu cầu một quyền đối với một cái gì đó.To claim a right to something.The bank is demanding the mortgage payment.Ngân hàng đang yêu cầu thanh toán tiền thế chấp.
- Để hỏi thông tin một cách mạnh mẽ.To ask forcefully for information.I demand an immediate explanation.Tôi yêu cầu một lời giải thích ngay lập tức.
- Yêu cầu của ai đó.To require of someone.This job demands a lot of patience.Công việc này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish