Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
demonstrate
/ˈdɛmənˌstreɪt/
động từ
Chứng minh, giải thích.
Bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ.
Biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng.
Thao diễn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing