demonstrate
/ˈdɛmənˌstreɪt/động từ
- Chứng minh, giải thích.
- Bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ.
- Biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng.
- Thao diễn.
Động từ
- (ngoại động) Chỉ ra cách sử dụng (cái gì đó).(transitive) To show how to use (something).Can you demonstrate the new tools for us?Bạn có thể trình diễn các công cụ mới cho chúng tôi không?
- Để hiển thị các bước được thực hiện để tạo một đối số hoặc phương trình logic.To show the steps taken to create a logical argument or equation.
- (Nội động) Tham gia, tổ chức biểu tình.(intransitive) To participate in or organize a demonstration.Those people outside are demonstrating against the election results.Những người bên ngoài đang biểu tình phản đối kết quả bầu cử.
- (ngoại động) Hiển thị, hiển thị, trình bày; để chứng minh hoặc làm rõ(transitive) To show, display, or present; to prove or make evident
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demonstrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish