demonstrative
/dɪˈmɑːnstrətɪv/tính từ
- Hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình.
- Có luận chứng.
- Chỉ định.
danh từ
- Đại từ chỉ định.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demonstrative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish