demonstrative

/dɪˈmɑːnstrətɪv/
tính từ
  • Hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình.
  • Có luận chứng.
  • Chỉ định.
danh từ
  • Đại từ chỉ định.
Tính từ
  1. Điều đó phục vụ để chứng minh, hiển thị hoặc chứng minh.
    That serves to demonstrate, show or prove.
    demonstrative evidence
    bằng chứng chứng minh
  2. Được trao để thể hiện cảm xúc một cách cởi mở.
    Given to open displays of emotion.
  3. (ngữ pháp) Chỉ rõ sự vật hoặc người được nhắc tới.
    (grammar) That specifies the thing or person referred to.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Từ chỉ định
    (grammar) A demonstrative word
🎬 Nghe “demonstrative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish