demonstrative
/dɪˈmɑːnstrətɪv/tính từ
- Hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình.
- Có luận chứng.
- Chỉ định.
danh từ
- Đại từ chỉ định.
Tính từ
- Điều đó phục vụ để chứng minh, hiển thị hoặc chứng minh.That serves to demonstrate, show or prove.demonstrative evidencebằng chứng chứng minh
- Được trao để thể hiện cảm xúc một cách cởi mở.Given to open displays of emotion.
- (ngữ pháp) Chỉ rõ sự vật hoặc người được nhắc tới.(grammar) That specifies the thing or person referred to.
Danh từ
- (ngữ pháp) Từ chỉ định(grammar) A demonstrative word
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demonstrative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish