denounce

/dɪˈnaʊns/
động từ
  • Tố cáo, tố giác, vạch mặt.
  • Lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ.
  • Tuyên bố bãi ước.
  • Báo trước (tai họa); đe dọa, hăm dọa (trả thù).
  • Công bố, tuyên bố.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Thông báo một cách trang trọng; tuyên bố ; thông báo; để khai báo.
    (transitive, obsolete) To make known in a formal manner; to proclaim; to announce; to declare.
  2. (ngoại động) Chỉ trích hoặc lên tiếng chống lại (ai đó hoặc cái gì đó); chỉ ra là đáng bị khiển trách, v.v.; công khai tố cáo, lên án có tính chất đe dọa; để kêu gọi chỉ trích; kỳ thị; để đổ lỗi.
    (transitive) To criticize or speak out against (someone or something); to point out as deserving of reprehension, etc.; to openly accuse or condemn in a threatening manner; to invoke censure upon; to stigmatize; to blame.
    to denounce someone as a swindler, or as a coward
    tố cáo ai đó là kẻ lừa đảo hoặc là kẻ hèn nhát
  3. (ngoại động) Đưa ra lời buộc tội chính thức hoặc công khai chống lại; để thông báo chống lại; để buộc tội.
    (transitive) To make a formal or public accusation against; to inform against; to accuse.
    to denounce a confederate in crime
    tố cáo một đồng phạm trong tội phạm
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Tuyên bố với thái độ đe dọa; đe dọa bằng một số dấu hiệu hoặc biểu hiện bên ngoài; làm cho một mối đe dọa của.
    (transitive, obsolete) To proclaim in a threatening manner; to threaten by some outward sign or expression; make a menace of.
    to denounce war; to denounce punishment
    tố cáo chiến tranh; tố cáo sự trừng phạt
🎬 Nghe “denounce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish