denounce
/dɪˈnaʊns/động từ
- Tố cáo, tố giác, vạch mặt.
- Lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ.
- Tuyên bố bãi ước.
- Báo trước (tai họa); đe dọa, hăm dọa (trả thù).
- Công bố, tuyên bố.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Thông báo một cách trang trọng; tuyên bố ; thông báo; để khai báo.(transitive, obsolete) To make known in a formal manner; to proclaim; to announce; to declare.
- (ngoại động) Chỉ trích hoặc lên tiếng chống lại (ai đó hoặc cái gì đó); chỉ ra là đáng bị khiển trách, v.v.; công khai tố cáo, lên án có tính chất đe dọa; để kêu gọi chỉ trích; kỳ thị; để đổ lỗi.(transitive) To criticize or speak out against (someone or something); to point out as deserving of reprehension, etc.; to openly accuse or condemn in a threatening manner; to invoke censure upon; to stigmatize; to blame.to denounce someone as a swindler, or as a cowardtố cáo ai đó là kẻ lừa đảo hoặc là kẻ hèn nhát
- (ngoại động) Đưa ra lời buộc tội chính thức hoặc công khai chống lại; để thông báo chống lại; để buộc tội.(transitive) To make a formal or public accusation against; to inform against; to accuse.to denounce a confederate in crimetố cáo một đồng phạm trong tội phạm
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Tuyên bố với thái độ đe dọa; đe dọa bằng một số dấu hiệu hoặc biểu hiện bên ngoài; làm cho một mối đe dọa của.(transitive, obsolete) To proclaim in a threatening manner; to threaten by some outward sign or expression; make a menace of.to denounce war; to denounce punishmenttố cáo chiến tranh; tố cáo sự trừng phạt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “denounce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish