dent
/ˈdɛnt/danh từ
- Hình rập nổi, vết lõm (do bị rập mạnh).
- Vết mẻ (ở lưỡi dao).
động từ
- Rập hình nổi; làm cho có vết lõm.
- Làm mẻ (lưỡi dao).
Danh từ
- Sự biến dạng nông trên bề mặt của vật thể do va chạm.A shallow deformation in the surface of an object, produced by an impact.The crash produced a dent in the left side of the car.Vụ va chạm khiến phần đầu bên trái của xe bị móp.
- (nghĩa bóng) Tác động nhỏ lên cái gì đó.(figurative) A minor effect made upon something.to make a dentđể làm cho một vết lõm
- Một loại ngô/ngô có vỏ ngoài tương đối mềm và là loại tinh bột mềm co lại khi chín để lại vết lõm trên bề mặt hạt.A type of maize/corn with a relatively soft outer hull, and a soft type of starch that shrinks at maturity to leave an indentation in the surface of the kernel.
- (bằng cách mở rộng, không chính thức) Một sự thay đổi tiêu cực đột ngột, chẳng hạn như mất mát, hư hỏng, suy yếu, tiêu hao hoặc suy giảm, đặc biệt là sự thay đổi được tạo ra bởi một lực, sự kiện hoặc hành động bên ngoài(by extension, informal) A sudden negative change, such as loss, damage, weakening, consumption or diminution, especially one produced by an external force, event or actionThat purchase put a bit of a dent in my wallet.Việc mua bán đó đã gây tổn thất một chút trong ví của tôi.
Động từ
- (Động) Tác động vào vật gì đó, tạo ra vết lõm.(transitive) To impact something, producing a dent.
- (nội động) Tạo ra một vết lõm hoặc vết lõm.(intransitive) To develop a dent or dents.Copper is soft and dents easily.Đồng mềm và dễ bị móp.
Chưa có góp ý cho “dent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish