depart

/diˈpɑɚt/
động từ
  • Rời khỏi, ra đi, khởi hành.
  • Chết.
  • Sao lãng; đi trệch, lạc (đề).
  • ; (từ cổ, nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về.
  • Từ giã (cõi đời).
Động từ
  1. (Nội động) Ra đi.
    (intransitive) To leave.
    Từ đồng nghĩa:leavediedeviatedigressdiverge
  2. (Nội động) Bắt đầu một cuộc hành trình.
    (intransitive) To set out on a journey.
    Từ đồng nghĩa:leavediedeviatedigressdiverge
  3. (Nội động từ, uyển ngữ) Chết.
    (intransitive, euphemistic) To die.
    Từ đồng nghĩa:leavediedeviatedigressdiverge
  4. (nội động từ, nghĩa bóng) Biến mất, biến mất; chấm dứt tồn tại.
    (intransitive, figurative) To disappear, vanish; to cease to exist.
    Từ đồng nghĩa:leavediedeviatedigressdiverge
Danh từ
  1. (lỗi thời) Phân chia; sự tách biệt, như của các chất hợp chất.
    (obsolete) Division; separation, as of compound substances.
  2. (lỗi thời) Đi xa; sự khởi hành.
    (obsolete) A going away; departure.
🎬 Nghe “depart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish