Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
depart
/diˈpɑɚt/
động từ
Rời khỏi, ra đi, khởi hành.
Chết.
Sao lãng; đi trệch, lạc (đề).
; (từ cổ, nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về.
Từ giã (cõi đời).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing