depart
/diˈpɑɚt/động từ
- Rời khỏi, ra đi, khởi hành.
- Chết.
- Sao lãng; đi trệch, lạc (đề).
- ; (từ cổ, nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về.
- Từ giã (cõi đời).
Động từ
- (Nội động) Ra đi.(intransitive) To leave.
- (Nội động) Bắt đầu một cuộc hành trình.(intransitive) To set out on a journey.
- (Nội động từ, uyển ngữ) Chết.(intransitive, euphemistic) To die.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Biến mất, biến mất; chấm dứt tồn tại.(intransitive, figurative) To disappear, vanish; to cease to exist.
Danh từ
- (lỗi thời) Phân chia; sự tách biệt, như của các chất hợp chất.(obsolete) Division; separation, as of compound substances.
- (lỗi thời) Đi xa; sự khởi hành.(obsolete) A going away; departure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish