Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
departure
/dɪˈpɑɚtʃɚ/
danh từ
Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
Sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề).
Sự chệch hướng; sự đổi hướng.
Khởi hành; xuất phát.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing