departure
/dɪˈpɑɚtʃɚ/danh từ
- Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
- Sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề).
- Sự chệch hướng; sự đổi hướng.
- Khởi hành; xuất phát.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “departure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish