deplete
/dɪˈpliːt/động từ
- Tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra; làm rỗng không.
- Làm suy yếu, làm kiệt (sức... ).
- Làm tan máu; làm tiêu dịch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deplete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish