Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
deplete
/dɪˈpliːt/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra; làm rỗng không
làm suy yếu, làm kiệt (sức...)
(y học) làm tan máu; làm tiêu dịch
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford