deposit
/dɪˈpɑːzət/danh từ
- Vật gửi, tiền gửi.
- Tiền ký quỹ, tiền đặt cọc.
- Chất lắng, vật lắng.
- Khoáng sản; mỏ.
động từ
- Gửi (tiền, đồ vật... ), gửi (tiền) ở ngân hàng.
- Gửi (tiền) ký quỹ, đặt cọc.
- Làm lắng đọng.
- Đặt.
- Đẻ (trứng) (ở đâu).
Danh từ
- (địa chất) Trầm tích hoặc đá không có nguồn gốc ở vị trí hiện tại hoặc khác với vật liệu xung quanh. Đôi khi đề cập đến quặng hoặc đá quý.(geology) Sediment or rock that is not native to its present location or is different from the surrounding material. Sometimes refers to ore or gems.
- (luật) Việc gửi giữ tài sản cá nhân được giữ miễn phí cho người gửi (người gửi tiền) và không mang lại bất kỳ lợi ích nào cho người nhận giữ (người gửi tiền), ví dụ: để lưu trữ, vận chuyển, sửa chữa, v.v.(law) Bailment of personal property to be kept gratuitously for the bailor (depositor) and without any benefit to the bailee (depositary), e.g. for storage, carriage, repair, etc.
- (ngân hàng) Tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng để giữ an toàn hoặc để kiếm lãi.(banking) Money placed in a bank account, as for safekeeping or to earn interest.
- Bất cứ thứ gì còn sót lại trên bề mặt.Anything left behind on a surface.a mineral depositmột mỏ khoáng sản
Động từ
- (thông tục) Nằm xuống; đến nơi; để đặt.(transitive) To lay down; to place; to put.A crocodile deposits her eggs in the sand.Một con cá sấu đẻ trứng vào cát.
- Nằm hoặc cất đi để bảo quản; đưa lên; để lưu trữ.To lay up or away for safekeeping; to put up; to store.to deposit goods in a warehousegửi hàng vào khoTừ đồng nghĩa:reposit
- Giao phó tài sản của mình cho người khác chăm sóc. Đôi khi được thực hiện như tài sản thế chấp.To entrust one's assets to the care of another. Sometimes done as collateral.
- (thông tục) Bỏ tiền vào tài khoản.(transitive) To put money or funds into an account.I had to deposit two months' rent into my landlord's account before he gave me the keys.Tôi phải gửi hai tháng tiền thuê nhà vào tài khoản của chủ nhà trước khi ông ấy đưa chìa khóa cho tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deposit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish