Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
deposit
/dɪˈpɑːzət/
danh từ
Vật gửi, tiền gửi.
Tiền ký quỹ, tiền đặt cọc.
Chất lắng, vật lắng.
Khoáng sản; mỏ.
động từ
Gửi (tiền, đồ vật... ), gửi (tiền) ở ngân hàng.
Gửi (tiền) ký quỹ, đặt cọc.
Làm lắng đọng.
Đặt.
Đẻ (trứng) (ở đâu).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing