Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
depress
/dɪˈprɛs/
động từ
Làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.
Làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ.
Làm yếu đi, làm suy nhược.
Ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing