depress

/dɪˈprɛs/
động từ
  • Làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.
  • Làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ.
  • Làm yếu đi, làm suy nhược.
  • Ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống.
Động từ
  1. Để nhấn xuống.
    To press down.
    Depress the upper lever to start the machine.
    Nhấn cần gạt phía trên để khởi động máy.
    Từ đồng nghĩa:downbearsquash
  2. Để làm cho chán nản, buồn bã hoặc chán nản.
    To make depressed, sad or bored.
    Winter depresses me.
    Mùa đông làm tôi chán nản.
  3. (kinh tế học) Gây ra sự suy thoái hoặc suy thoái ở một số bộ phận của nền kinh tế.
    (economics) To cause a depression or a decrease in parts of the economy.
    Lower productivity will eventually depress wages.
    Năng suất thấp hơn cuối cùng sẽ làm giảm tiền lương.
  4. Để hạ thấp hoặc khiêm tốn; hạ thấp (niềm kiêu hãnh, v.v.).
    To bring down or humble; to abase (pride, etc.).
🎬 Nghe “depress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish