depress
/dɪˈprɛs/động từ
- Làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn.
- Làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ.
- Làm yếu đi, làm suy nhược.
- Ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống.
Động từ
- Để nhấn xuống.To press down.Depress the upper lever to start the machine.Nhấn cần gạt phía trên để khởi động máy.
- Để làm cho chán nản, buồn bã hoặc chán nản.To make depressed, sad or bored.Winter depresses me.Mùa đông làm tôi chán nản.
- (kinh tế học) Gây ra sự suy thoái hoặc suy thoái ở một số bộ phận của nền kinh tế.(economics) To cause a depression or a decrease in parts of the economy.Lower productivity will eventually depress wages.Năng suất thấp hơn cuối cùng sẽ làm giảm tiền lương.
- Để hạ thấp hoặc khiêm tốn; hạ thấp (niềm kiêu hãnh, v.v.).To bring down or humble; to abase (pride, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish