depth
/ˈdɛpθ/danh từ
- Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày.
- Sự sâu xa, tính thâm trầm (của tư tưởng... ); tầm hiểu biết, năng lực, trình độ.
- Chỗ sâu, chỗ thầm kín, đáy, chỗ tận cùng.
- Vực thẳm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish