deputy

/ˈdɛpjəti/
danh từ
  • Người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại diện.
  • Phó.
  • Nghị sĩ.
  • Người quản lý nhà trọ (cho người nghèo ở các nước tư bản).
🎬 Nghe “deputy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish