Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
deputy
/ˈdɛpjəti/
danh từ
Người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại diện.
Phó.
Nghị sĩ.
Người quản lý nhà trọ (cho người nghèo ở các nước tư bản).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing