descent

/dɪˈsɛnt/
danh từ
  • Sự xuống.
  • Sự hạ thấp xuống (độ nhiệt... ).
  • Sự dốc xuống; con đường dốc.
  • Nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời.
  • Sự truyền lại; sự để lại (tài sản... ).
  • Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào).
  • Sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc.
Danh từ
  1. Một trường hợp giảm dần; hành động đi xuống.
    An instance of descending; act of coming down.
    We climbed the mountain with difficulty, but the descent was easier.
    Chúng tôi leo lên núi một cách khó khăn, nhưng việc xuống núi thì dễ dàng hơn.
  2. Một đường đi xuống.
    A way down.
    We had difficulty in finding the correct descent.
    Chúng tôi gặp khó khăn trong việc tìm ra lối đi chính xác.
  3. Một lối đi dốc hoặc nghiêng.
    A sloping passage or incline.
    The descent into the cavern was wet and slippery.
    Đường xuống hang ướt và trơn trượt.
  4. Dòng dõi hoặc nguồn gốc di truyền.
    Lineage or hereditary derivation.
    Our guide was of Welsh descent.
    Hướng dẫn viên của chúng tôi là người gốc xứ Wales.
🎬 Nghe “descent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish