descent
/dɪˈsɛnt/danh từ
- Sự xuống.
- Sự hạ thấp xuống (độ nhiệt... ).
- Sự dốc xuống; con đường dốc.
- Nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời.
- Sự truyền lại; sự để lại (tài sản... ).
- Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào).
- Sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc.
Danh từ
- Một trường hợp giảm dần; hành động đi xuống.An instance of descending; act of coming down.We climbed the mountain with difficulty, but the descent was easier.Chúng tôi leo lên núi một cách khó khăn, nhưng việc xuống núi thì dễ dàng hơn.
- Một đường đi xuống.A way down.We had difficulty in finding the correct descent.Chúng tôi gặp khó khăn trong việc tìm ra lối đi chính xác.
- Một lối đi dốc hoặc nghiêng.A sloping passage or incline.The descent into the cavern was wet and slippery.Đường xuống hang ướt và trơn trượt.
- Dòng dõi hoặc nguồn gốc di truyền.Lineage or hereditary derivation.Our guide was of Welsh descent.Hướng dẫn viên của chúng tôi là người gốc xứ Wales.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “descent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish