Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
designate
/ˈdɛzɪgˌneɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ (đặt sau danh từ)
được chỉ định, được bổ nhiệm (nhưng chưa chính thức nhận chức)
ngoại động từ
chỉ rõ, định rõ
chọn lựa, chỉ định, bổ nhiệm
đặt tên, gọi tên, mệnh danh
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford