designate

/ˈdɛzɪgˌneɪt/
tính từ
  • Được chỉ định, được bổ nhiệm (nhưng chưa chính thức nhận chức).
động từ
  • Chỉ rõ, định rõ.
  • Chọn lựa, chỉ định, bổ nhiệm.
  • Đặt tên, gọi tên, mệnh danh.
Tính từ
  1. Được chỉ định; bổ nhiệm; được chọn.
    Designated; appointed; chosen.
  2. (Anh) Được sử dụng sau chức danh vai trò để biểu thị rằng người đó đã được chọn nhưng vẫn chưa đảm nhận vai trò đó.
    (UK) Used after a role title to indicate that the person has been selected but has yet to take up the role.
Động từ
  1. Để đánh dấu và làm cho được biết đến; chỉ ra ; để chỉ ra; để hiển thị; để phân biệt bằng nhãn hiệu hoặc mô tả
    To mark out and make known; to point out; to indicate; to show; to distinguish by marks or description
    to designate the boundaries of a country
    để chỉ định ranh giới của một quốc gia
  2. Để gọi bằng một tiêu đề đặc biệt; để đặt tên.
    To call by a distinctive title; to name.
  3. Để chỉ ra hoặc dành riêng cho một mục đích hoặc nghĩa vụ - với hoặc cho; chỉ định một sĩ quan cho hoặc chỉ huy một đồn hoặc trạm.
    To indicate or set apart for a purpose or duty — with to or for; to designate an officer for or to the command of a post or station.

Chưa có góp ý cho “designate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “designate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish