designing

/dɪˈzaɪnɪŋ/
danh từ
  • Sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thiết kế, sự trình bày.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của design.
tính từ
  • Gian ngoan, xảo quyệt, lắm mưu kế, lắm thủ đoạn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thiết kế
    present participle and gerund of design
Tính từ
  1. đầy nghệ thuật; âm mưu
    artful; scheming
    a designing man
    một người thiết kế
Danh từ
  1. Một quá trình thiết kế.
    A process of design.
🎬 Nghe “designing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish