desire

/dɪˈzajɚ/
danh từ
  • Sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao.
  • Vật mong muốn, vật ao ước.
  • Dục vọng.
  • Lời đề nghị, lời yêu cầu; lệnh.
động từ
  • Thèm muốn; mong muốn, ao ước, khát khao, mơ ước.
  • Đề nghị, yêu cầu; ra lệnh.
🎬 Nghe “desire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish