desire

/dɪˈzajɚ/
danh từ
  • Sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao.
  • Vật mong muốn, vật ao ước.
  • Dục vọng.
  • Lời đề nghị, lời yêu cầu; lệnh.
động từ
  • Thèm muốn; mong muốn, ao ước, khát khao, mơ ước.
  • Đề nghị, yêu cầu; ra lệnh.
Động từ
  1. Muốn; mong muốn một cách tha thiết.
    To want; to wish for earnestly.
    I desire to speak with you.
    Tôi mong muốn được nói chuyện với bạn.
  2. Đưa ra yêu cầu cho (ai đó); để nài nỉ.
    To put a request to (someone); to entreat.
  3. Muốn về mặt cảm xúc hoặc tình dục.
    To want emotionally or sexually.
    She has desired him since they first met.
    Cô đã khao khát anh kể từ lần đầu họ gặp nhau.
  4. Để bày tỏ mong muốn; cầu xin; để yêu cầu.
    To express a wish for; to entreat; to request.
Danh từ
  1. (không đếm được) Cảm giác ham muốn; một sự khao khát háo hức cho một cái gì đó
    (uncountable) The feeling of desiring; an eager longing for something.
    Too much desire can seriously affect one’s judgement.
    Quá nhiều ham muốn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phán đoán của một người.
  2. (đếm được) Ai đó hoặc điều gì đó mong ước.
    (countable) Someone or something wished for.
    It is my desire to speak with you.
    Mong muốn của tôi là được nói chuyện với bạn.
    Từ đồng nghĩa:pleasure
  3. (không đếm được) Sự thu hút mạnh mẽ, đặc biệt là lãng mạn hoặc gợi cảm.
    (uncountable) Strong attraction, particularly romantic or sexual.
    His desire for her kept him awake at night.
    Sự khao khát của anh dành cho cô khiến anh thao thức suốt đêm.
  4. (không đếm được) Động lực.
    (uncountable) Motivation.
🎬 Nghe “desire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish