despite
/dɪˈspaɪt/danh từ
- Sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm.
- Mối tức giận, mối hờn giận.
- Sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ.
- Dù, mặc dù, không kể, bất chấp.
Giới từ
- Mặc dù, không phải với tư thế đứng.In spite of, not with standing.Despite being a near-mirror image my of right, my left hand is terrible at these stuff.
Danh từ
- (từ cũ) Cảm giác khinh thường, khinh thường, căm ghét.(obsolete) Disdain, contemptuous feelings, hatred.A fals double tunge is more fiers and fell Then Cerberus the cur couching in the kenel of hel; Wherof hereafter, I thinke for to write,
- (cổ) Hành động hoặc hành vi thể hiện cảm xúc đó; một sự xúc phạm, xúc phạm.(archaic) Action or behaviour displaying such feelings; an outrage, insult.
- Cảm giác xấu xa; ác ý, ác ý, khó chịu.Evil feeling; malice, spite, annoyance.
Động từ
- (lỗi thời) Làm phật ý; làm phiền; xúc phạm một cách khinh thường.(obsolete) To vex; to annoy; to offend contemptuously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “despite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish