detached
/dɪˈtætʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của detach
tính từ
- Rời ra, tách ra, đứng riêng ra.
- Không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan.
Tính từ
- Không gắn bó về mặt vật lý; tách khỏi một cái gì đó mà nó có thể kết nối.Not physically attached; separated from something to which it could connect.
- Của một ngôi nhà: không nối với một ngôi nhà khác ở hai bên.Of a house: not joined to another house on either side.
- Có hoặc không thể hiện sự thiên vị hoặc liên quan đến cảm xúc; vô tư.Having or showing no bias or emotional involvement; disinterested.
- Không bị ảnh hưởng bởi bất cứ ai khác; được đặc trưng bởi tính khách quan khách quan; vô tư.Not influenced by anyone else; characterized by an impersonal objectivity; impartial.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tách rasimple past and past participle of detach
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detached” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish