detached
/dɪˈtætʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của detach
tính từ
- Rời ra, tách ra, đứng riêng ra.
- Không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detached” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish