Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
detached
/dɪˈtætʃ/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của detach
tính từ
Rời ra, tách ra, đứng riêng ra.
Không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing