Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
detail
/dɪˈteɪl/
danh từ
Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.
Chi tiết (máy).
Phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ).
Sự trao nhật lệnh.
động từ
Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ.
Cắt cử.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing