deteriorate

/dɪˈtirijəˌreɪt/
động từ
  • Làm hư hỏng.
  • Làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn.
  • Hư hỏng đi, giảm giá trị.
  • Thành sa đoạ, trở nên xấu hơn.
Động từ
  1. (thông tục) Làm tồi tệ hơn; làm cho chất lượng hoặc giá trị kém hơn; làm suy yếu.
    (transitive) To make worse; to make inferior in quality or value; to impair.
    to deteriorate the mind
    làm suy yếu tâm trí
  2. (nội động) Trở nên tồi tệ hơn; bị suy giảm chất lượng; để thoái hóa.
    (intransitive) To grow worse; to be impaired in quality; to degenerate.

Chưa có góp ý cho “deteriorate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “deteriorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish