deteriorate
/dɪˈtirijəˌreɪt/động từ
- Làm hư hỏng.
- Làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn.
- Hư hỏng đi, giảm giá trị.
- Thành sa đoạ, trở nên xấu hơn.
Động từ
- (thông tục) Làm tồi tệ hơn; làm cho chất lượng hoặc giá trị kém hơn; làm suy yếu.(transitive) To make worse; to make inferior in quality or value; to impair.to deteriorate the mindlàm suy yếu tâm trí
- (nội động) Trở nên tồi tệ hơn; bị suy giảm chất lượng; để thoái hóa.(intransitive) To grow worse; to be impaired in quality; to degenerate.
Chưa có góp ý cho “deteriorate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deteriorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish