deteriorate

/dɪˈtirijəˌreɪt/
động từ
  • Làm hư hỏng.
  • Làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn.
  • Hư hỏng đi, giảm giá trị.
  • Thành sa đoạ, trở nên xấu hơn.
🎬 Nghe “deteriorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish