deterioration

/dɪˌtirijəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự làm hư hỏng.
  • Sự làm giảm giá trị.
  • Sự sa đoạ, sự trở nên xấu hơn.
Danh từ
  1. Quá trình làm cho hoặc ngày càng trở nên tồi tệ hơn, hoặc trạng thái trở nên tồi tệ hơn.
    The process of making or growing worse, or the state of having grown worse.
    Từ đồng nghĩa:aggravationretrogressionworsening
🎬 Nghe “deterioration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish