determination

/dɪˌtɜrməˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự xác định, sự định rõ.
  • Sự quyết định.
  • Tính quả quyết; quyết tâm.
  • Quyết nghị (của một cuộc thảo luận).
  • Sự phán quyết (của quan toà).
  • Sự cương máu, sự xung huyết.
  • Sự hết hạn, sự mãn hạn (giao kèo, khế ước... ).
🎬 Nghe “determination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish