determination
/dɪˌtɜrməˈneɪʃən/danh từ
- Sự xác định, sự định rõ.
- Sự quyết định.
- Tính quả quyết; quyết tâm.
- Quyết nghị (của một cuộc thảo luận).
- Sự phán quyết (của quan toà).
- Sự cương máu, sự xung huyết.
- Sự hết hạn, sự mãn hạn (giao kèo, khế ước... ).
Danh từ
- Hành động xác định, hoặc trạng thái được xác định.The act of determining, or the state of being determined.
- Hướng hoặc xu hướng đến một mục đích nhất định; sự thúc đẩy.Direction or tendency to a certain end; impulsion.
- Phẩm chất của tâm đạt đến những kết luận chắc chắn; tính chất quyết định; sự kiên quyết; sự dũng cảm.The quality of mind which reaches definite conclusions; decisive character; resoluteness; fortitude.Through sheer determination, we managed to escape from the tornado.Bằng quyết tâm tuyệt đối, chúng tôi đã thoát khỏi cơn lốc xoáy.
- (đếm được) Trạng thái quyết định; một quyết định tư pháp hoặc chấm dứt tranh cãi.(countable) The state of decision; a judicial decision, or ending of controversy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “determination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish