determination

/dɪˌtɜrməˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự xác định, sự định rõ.
  • Sự quyết định.
  • Tính quả quyết; quyết tâm.
  • Quyết nghị (của một cuộc thảo luận).
  • Sự phán quyết (của quan toà).
  • Sự cương máu, sự xung huyết.
  • Sự hết hạn, sự mãn hạn (giao kèo, khế ước... ).
Danh từ
  1. Hành động xác định, hoặc trạng thái được xác định.
    The act of determining, or the state of being determined.
  2. Hướng hoặc xu hướng đến một mục đích nhất định; sự thúc đẩy.
    Direction or tendency to a certain end; impulsion.
  3. Phẩm chất của tâm đạt đến những kết luận chắc chắn; tính chất quyết định; sự kiên quyết; sự dũng cảm.
    The quality of mind which reaches definite conclusions; decisive character; resoluteness; fortitude.
    Through sheer determination, we managed to escape from the tornado.
    Bằng quyết tâm tuyệt đối, chúng tôi đã thoát khỏi cơn lốc xoáy.
  4. (đếm được) Trạng thái quyết định; một quyết định tư pháp hoặc chấm dứt tranh cãi.
    (countable) The state of decision; a judicial decision, or ending of controversy.
🎬 Nghe “determination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish