Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
determine
/dɪˈtɚmən/
động từ
Định, xác định, định rõ.
Quyết định, định đoạt.
Làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc.
Làm mãn hạn, kết thúc.
Quyết định, quyết tâm, kiên quyết.
Mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing