detrimental
/ˌdɛtrəˈmɛnəl/tính từ
- Có hại, thiệt hại cho; bất lợi cho.
danh từ
- Đám xoàng, đám không béo bở lắm (người muốn dạm hỏi).
Tính từ
- Gây thiệt hại hoặc tổn hại.Causing damage or harm.Smoking tobacco can be detrimental to your health.Hút thuốc lá có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Danh từ
- Bất cứ điều gì có hại.Anything harmful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detrimental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish