development

/dɪˈvɛləpmənt/
danh từ
  • Sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến... ).
  • Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt.
  • Sự phát triển.
  • Sự tiến triển.
  • Việc rửa ảnh; sự hiện (ảnh).
  • Sự triển khai, sự mở (một cuộc tấn công).
  • Sự khai triển.
  • Sự việc diễn biến.
Danh từ
  1. (không đếm được) Quá trình phát triển; tăng trưởng, thay đổi theo định hướng.
    (uncountable) The process of developing; growth, directed change.
    The development of this story has been slow.
    Sự phát triển của câu chuyện này đã chậm.
  2. (không đếm được, sinh học) Quá trình mà một sinh vật đa bào trưởng thành hoặc một phần của sinh vật được tạo ra bằng cách bổ sung các tế bào mới.
    (uncountable, biology) The process by which a mature multicellular organism or part of an organism is produced by the addition of new cells.
    The organism has reached a crucial stage in its development.
    Các sinh vật đã đạt đến một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của nó.
  3. (đếm được) Cái gì đó đã phát triển.
    (countable) Something which has developed.
    Our news team brings you the latest developments.
    Nhóm tin tức của chúng tôi mang đến cho bạn những diễn biến mới nhất.
  4. (bất động sản, đếm được) Một dự án bao gồm một hoặc nhiều tòa nhà thương mại hoặc nhà ở.
    (real estate, countable) A project consisting of one or more commercial or residential buildings.
🎬 Nghe “development” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish