Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
device
/dɪˈvaɪs/
danh từ
Phương sách, phương kế; chước mưu.
Vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc.
Hình vẽ; hình trang trí; hình tượng trưng.
Châm ngôn; đề từ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng