device
/dɪˈvaɪs/danh từ
- Phương sách, phương kế; chước mưu.
- Vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc.
- Hình vẽ; hình trang trí; hình tượng trưng.
- Châm ngôn; đề từ.
Danh từ
- Bất kỳ thiết bị nào được chế tạo cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là thiết bị cơ hoặc điện.Any piece of equipment made for a particular purpose, especially a mechanical or electrical one.Near-synonyms: equipment, tool, machine
- (phần cứng máy tính) Thiết bị ngoại vi; một hạng mục phần cứng.(computer hardware) A peripheral device; an item of hardware.
- Một dự án hoặc kế hoạch thường được thiết kế để lừa dối; một mưu kế; một sự giả tạo. 1602, Shakespeare, Những người vợ vui vẻ của Windsor. "Đây là thiết bị của chúng tôi,/ Falstaff ở cây sồi đó sẽ gặp chúng tôi."A project or scheme, often designed to deceive; a stratagem; an artifice. 1602, Shakespeare, The Merry Wives of Windsor. "This is our device,/ That Falstaff at that oak shall meet with us."
- (Ireland) Thiết bị nổ tự chế, bom tự chế(Ireland) An improvised explosive device, home-made bomb
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “device” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish