device
/dɪˈvaɪs/danh từ
- Phương sách, phương kế; chước mưu.
- Vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc.
- Hình vẽ; hình trang trí; hình tượng trưng.
- Châm ngôn; đề từ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “device” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish