devise
/dɪˈvaɪz/danh từ
- Sự để lại (bằng chúc thư).
- Di sản (bất động sản).
động từ
- Nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minh.
- Bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ.
- Để lại (bằng chúc thư).
Động từ
- (ngoại động) Sử dụng trí tuệ của mình để lên kế hoạch hoặc thiết kế (cái gì đó).(transitive) To use one’s intellect to plan or design (something).Near-synonyms: lay, set, design, plan, createTừ gần đồng nghĩa: đặt, đặt, thiết kế, lập kế hoạch, tạoTừ đồng nghĩa:laysetdesignplancreate
- (Động) Để lại (tài sản) theo di chúc.(transitive) To leave (property) in a will.
- (nội động từ, cổ xưa) Lập kế hoạch; đặt ra một kế hoạch; để tạo ra; để xem xét.(intransitive, archaic) To form a scheme; to lay a plan; to contrive; to consider.
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Lập kế hoạch hoặc kế hoạch; lập mưu để có được.(transitive, archaic) To plan or scheme for; to plot to obtain.
Danh từ
- Hành vi để lại bất động sản theo di chúc.The act of leaving real property in a will.
- Di chúc như vậy hoặc một điều khoản trong di chúc như vậy.Such a will, or a clause in such a will.
- Bất động sản để lại trong di chúc như vậy.The real property left in such a will.
- Thiết kế, sáng chế.Design, devising.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish