devise

/dɪˈvaɪz/
danh từ
  • Sự để lại (bằng chúc thư).
  • Di sản (bất động sản).
động từ
  • Nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minh.
  • Bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ.
  • Để lại (bằng chúc thư).
Động từ
  1. (ngoại động) Sử dụng trí tuệ của mình để lên kế hoạch hoặc thiết kế (cái gì đó).
    (transitive) To use one’s intellect to plan or design (something).
    Near-synonyms: lay, set, design, plan, create
    Từ gần đồng nghĩa: đặt, đặt, thiết kế, lập kế hoạch, tạo
    Từ đồng nghĩa:laysetdesignplancreate
  2. (Động) Để lại (tài sản) theo di chúc.
    (transitive) To leave (property) in a will.
  3. (nội động từ, cổ xưa) Lập kế hoạch; đặt ra một kế hoạch; để tạo ra; để xem xét.
    (intransitive, archaic) To form a scheme; to lay a plan; to contrive; to consider.
  4. (chuyển tiếp, cổ xưa) Lập kế hoạch hoặc kế hoạch; lập mưu để có được.
    (transitive, archaic) To plan or scheme for; to plot to obtain.
Danh từ
  1. Hành vi để lại bất động sản theo di chúc.
    The act of leaving real property in a will.
  2. Di chúc như vậy hoặc một điều khoản trong di chúc như vậy.
    Such a will, or a clause in such a will.
  3. Bất động sản để lại trong di chúc như vậy.
    The real property left in such a will.
  4. Thiết kế, sáng chế.
    Design, devising.
🎬 Nghe “devise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish