dial

/ˈdajəl/
danh từ
  • Đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial).
  • Mặt đồng hồ, công tơ... ) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại).
  • Mặt (người... ).
  • La bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial).
động từ
  • Đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số.
  • Quay số (điện thoại tự động).
🎬 Nghe “dial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish