dice

/ˈdaɪs/
danh từ
  • Xem die
  • Trò chơi súc sắc.
động từ
  • Đánh súc sắc thua sạch.
  • Kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải).
  • Thái (thịt...) hạt lựu.
Danh từ
  1. (không đếm được) Chơi trò chơi với một hoặc nhiều viên xúc xắc.
    (uncountable) Gaming with one or more dice.
    Từ đồng nghĩa:astragals
  2. (đếm được, bị một số người cấm) Một con súc sắc.
    (countable, proscribed by some) A die.
    1980, Benny Andersson and Björn Ulvaeus, “The Winner Takes It All”, Super Trouper, Polar Music The gods may throw a dice / Their minds as cold as ice
    1980, Benny Andersson và Björn Ulvaeus, “Người chiến thắng giành được tất cả”, Super Trouper, Polar Music Các vị thần có thể ném xúc xắc / Tâm trí họ lạnh như băng
    Từ đồng nghĩa:astragals
  3. (không đếm được, trước đây đếm được, nấu ăn) Cái đã được thái hạt lựu.
    (uncountable, formerly countable, cooking) That which has been diced.
    Cut onions, carrots and celery into medium dice.
    Cắt hành tây, cà rốt và cần tây thành khối vừa.
    Từ đồng nghĩa:astragals
  4. số nhiều của chết
    plural of die
Động từ
  1. (Nội động) Chơi xúc xắc.
    (intransitive) To play dice.
  2. (Động) Cắt thành khối nhỏ.
    (transitive) To cut into small cubes.
  3. (thông tục) Trang trí bằng hình vuông, hình thoi hoặc hình khối.
    (transitive) To ornament with squares, diamonds, or cubes.
🎬 Nghe “dice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish