dice

/ˈdaɪs/
danh từ
  • Xem die
  • Trò chơi súc sắc.
động từ
  • Đánh súc sắc thua sạch.
  • Kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải).
  • Thái (thịt...) hạt lựu.
🎬 Nghe “dice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish