dice

/ˈdaɪs/
danh từ
  • Xem die
  • Trò chơi súc sắc.
động từ
  • Đánh súc sắc thua sạch.
  • Kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải).
  • Thái (thịt...) hạt lựu.