dictate

/ˈdɪkˌteɪt/
danh từ
  • mệnh lệnh, tiếng gọi.
  • Sự bức chế.
động từ
  • Đọc cho viết, đọc chính tả.
  • Ra (lệnh, điều kiện... ).
  • Sai khiến, ra lệnh.
  • Bức chế.
Danh từ
  1. Một mệnh lệnh hoặc mệnh lệnh.
    An order or command.
    I must obey the dictates of my conscience.
    Tôi phải tuân theo tiếng gọi của lương tâm mình.
Động từ
  1. Ra lệnh, ra lệnh, kiểm soát.
    To order, command, control.
  2. Nói để ai đó viết ra các từ.
    To speak in order for someone to write down the words.
    She is dictating a letter to a stenographer.
    Cô ấy đang viết một lá thư cho một người viết tốc ký.
  3. Để xác định hoặc tác động quyết định.
    To determine or decisively affect.
🎬 Nghe “dictate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish