Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
dictate
/ˈdɪkˌteɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
((thường) số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
(chính trị) sự bức chế
ngoại động từ
đọc cho viết, đọc chính tả
ra (lệnh, điều kiện...)
nội động từ
sai khiến, ra lệnh
bức chế
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford