dictate

/ˈdɪkˌteɪt/
danh từ
  • mệnh lệnh, tiếng gọi.
  • Sự bức chế.
động từ
  • Đọc cho viết, đọc chính tả.
  • Ra (lệnh, điều kiện... ).
  • Sai khiến, ra lệnh.
  • Bức chế.
🎬 Nghe “dictate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish