die
/ˈdaɪ/danh từ
- Con súc sắc.
- Chân cột.
- Khuôn rập (tiền, huy chương...).
- Khuôn kéo sợi.
- Bàn ren (đinh ốc...).
động từ
- Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); tịch; hy sinh.
- Mất đi, tắt đi, tàn lụi, không còn nữa; bị quên đi.
- Se lại đau đớn, chết lặng đi (lòng, trái tim).
Động từ
- (nội động) Ngừng sống; trở nên chết; phải trải qua cái chết.(intransitive) To stop living; to become dead; to undergo death.
- (ngoại động) Để (ngưng sống và) trải qua (một cái chết cụ thể).(transitive) To (stop living and) undergo (a specified death).He died a hero's death.Anh ấy đã chết cái chết của một anh hùng.
- (trò chơi điện tử, tiếng lóng) Bị thua hoặc bị loại khỏi một trò chơi, đặc biệt là có hình ảnh động giống như cái chết.(video games, slang) To lose or be eliminated from a game, particularly with a deathlike animation.Whenever my brother dies, he ragequits.Bất cứ khi nào anh trai tôi chết, anh ấy đều nổi giận.
- (Nội động từ, nghĩa bóng) Khát khao mãnh liệt.(intransitive, figuratively) To yearn intensely.I'm really dying to eat in that new restaurant.Tôi thực sự muốn ăn ở nhà hàng mới đó.
Danh từ
- Phần hình khối của bệ; một cái bệ.The cubical part of a pedestal; a plinth.
- Một thiết bị để cắt thành một hình dạng xác định.A device for cutting into a specified shape.
- Một thiết bị dùng để cắt ren vít bên ngoài. (Ren vít bên trong được cắt bằng vòi.)A device used to cut an external screw thread. (Internal screw threads are cut with a tap.)
- Khuôn để tạo hình các vật bằng kim loại hoặc nhựa.A mold for forming metal or plastic objects.
Trạng từ
- (y học, dược lý) mỗi ngày(medicine, pharmacology) per dayClozapine 100 mg die a.m.Clozapine 100 mg chết vào buổi sáng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “die” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish