Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
diet
/ˈdajət/
danh từ
Nghị viên (ở các nước khác nước Anh).
Hội nghị quốc tế.
Ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày.
Đồ ăn thường ngày (của ai).
Chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng.
động từ
Bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing