diet

/ˈdajət/
danh từ
  • Nghị viên (ở các nước khác nước Anh).
  • Hội nghị quốc tế.
  • Ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày.
  • Đồ ăn thường ngày (của ai).
  • Chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng.
động từ
  • Bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng.
🎬 Nghe “diet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish